Trong một bệnh viện, mỗi ngày có hàng nghìn lượt thuốc được kê, cấp phát và cho dùng. Với số lượng đó, sai sót là điều thống kê chắc chắn xảy ra.
Câu hỏi không phải làm sao để không bao giờ sai, mà làm sao để một sai sót đơn lẻ không tới được người bệnh.
Các khâu dễ xảy ra sai sót
- Kê đơn: sai thuốc, sai liều, không tính tới chức năng cơ quan hoặc tương tác.
- Sao chép và truyền đạt: đọc nhầm, nghe nhầm khi trao đổi miệng.
- Cấp phát: lấy nhầm thuốc, nhầm hàm lượng.
- Chuẩn bị: tính toán sai, pha sai.
- Cho dùng: nhầm người bệnh, nhầm đường dùng, nhầm thời điểm.
Và các thời điểm chuyển tiếp — nhập viện, chuyển khoa, ra viện — là nơi sai sót tập trung nhiều nhất.
Nguyên tắc: thiết kế hệ thống, không chỉ nhắc nhau
Phản ứng tự nhiên sau một sai sót là nhắc mọi người cẩn thận hơn. Nhưng cách này ít hiệu quả vì:
- Con người mệt, bận, bị ngắt quãng — và vẫn sẽ sai.
- Nhắc nhở không thay đổi điều kiện làm việc.
- Sau một thời gian, mọi người quay lại thói quen cũ.
Cách tiếp cận hiệu quả hơn là thay đổi hệ thống để sai sót khó xảy ra, hoặc bị chặn lại trước khi tới người bệnh.
Những biện pháp thường dùng
- Kiểm tra kép với các thuốc nguy cơ cao: người thứ hai kiểm tra độc lập.
- Tách riêng các thuốc dễ nhầm, không để cạnh nhau.
- Nhãn cảnh báo trên các thuốc nguy cơ cao.
- Chuẩn hoá nồng độ để giảm nhu cầu tính toán.
- Hạn chế viết tắt dễ gây hiểu nhầm.
- Xác nhận danh tính người bệnh trước khi cho dùng.
- Giảm ngắt quãng khi chuẩn bị thuốc.
Điểm cuối ít được chú ý nhưng có cơ sở: bị gọi giữa chừng khi đang chuẩn bị thuốc làm tăng đáng kể khả năng sai sót.
Thuốc nhìn giống nghe giống
Đây là nhóm nguy cơ có tên riêng trong an toàn người bệnh: những thuốc có tên viết hoặc đọc gần giống nhau, hoặc bao bì trông tương tự.
Biện pháp:
- Lập danh sách các cặp dễ nhầm tại cơ sở mình.
- Để tách xa nhau trên kệ.
- Dán nhãn nhắc.
- Viết tên theo cách làm nổi bật phần khác nhau.
- Đọc lại to khi trao đổi bằng lời.
Điểm đầu tiên quan trọng: danh sách phải dựa trên chính các thuốc đang dùng ở cơ sở đó, không dùng danh sách chung.
Nhóm thuốc nguy cơ cao
Một số nhóm thuốc, nếu dùng sai, gây hậu quả nghiêm trọng hơn hẳn.
Với những nhóm này, các cơ sở thường áp dụng biện pháp tăng cường:
- Kiểm tra kép bắt buộc.
- Bảo quản riêng, có nhãn phân biệt.
- Quy trình chuẩn bị chuẩn hoá.
- Giới hạn nơi được lưu trữ.
Việc xác định danh sách nhóm này cho cơ sở mình là một phần công việc của bộ phận dược.
Văn hoá báo cáo
Đây là yếu tố quyết định nhưng khó xây dựng nhất.
Nếu người mắc sai sót bị trách hoặc bị kỷ luật, hệ quả là:
- Sai sót bị giấu.
- Hệ thống không biết mình đang có lỗ hổng ở đâu.
- Sai sót tương tự lặp lại với người khác.
Cách tiếp cận hiệu quả hơn tập trung vào câu hỏi: hệ thống đã để lọt ở khâu nào, và sửa thế nào để lần sau bị chặn lại.
Điều này không có nghĩa là không có trách nhiệm cá nhân — nhưng phân biệt giữa sai sót do hệ thống với hành vi cố ý vi phạm là nền tảng của an toàn người bệnh.
Báo cáo cả những lần suýt xảy ra
Những trường hợp sai sót được phát hiện kịp trước khi tới người bệnh là nguồn thông tin rất giá trị:
- Cho thấy lỗ hổng mà chưa gây hậu quả.
- Cho phép sửa trước khi có ai bị ảnh hưởng.
- Số lượng nhiều hơn nên cho bức tranh rõ hơn.
Một hệ thống chỉ báo cáo khi đã có hậu quả là hệ thống học được rất ít.
Vai trò của người bệnh và gia đình
Người bệnh cũng là một lớp kiểm tra:
- Biết mình đang dùng thuốc gì.
- Hỏi khi thấy viên thuốc khác hôm qua.
- Nói rõ tiền sử dị ứng.
- Mang danh sách thuốc dùng ở nhà khi nhập viện.
Cần khuyến khích người bệnh hỏi thay vì để họ nghĩ hỏi là làm phiền. Nhiều sai sót đã được chặn lại nhờ chính người bệnh thắc mắc.
Với sinh viên và người mới vào nghề
- Học thói quen kiểm tra ngay từ đầu.
- Không ngại hỏi lại khi thấy điều gì đó bất thường.
- Không ngại báo cáo khi mình mắc lỗi.
- Hiểu rằng dừng lại để hỏi tốt hơn là đoán.
Điểm áp chót là thử thách thật với người mới, nhưng nó là dấu hiệu của người làm nghề tốt.
Tóm lại
Sai sót thuốc là điều thống kê chắc chắn xảy ra, nên mục tiêu là thiết kế hệ thống chặn nó lại trước khi tới người bệnh — chứ không phải nhắc nhau cẩn thận hơn. Các biện pháp hiệu quả gồm kiểm tra kép với thuốc nguy cơ cao, tách riêng thuốc dễ nhầm, và giảm ngắt quãng khi chuẩn bị. Và nền tảng của tất cả là văn hoá báo cáo không đổ lỗi.
Câu hỏi thường gặp
Sai sót thuốc thường xảy ra ở khâu nào?
Ở mọi khâu: kê đơn, sao chép, cấp phát, chuẩn bị và cho dùng. Các thời điểm chuyển tiếp là nơi tập trung nhiều nhất.
Vì sao không nên chỉ nhắc nhau cẩn thận hơn?
Vì con người luôn có lúc sai. Hệ thống tốt là hệ thống mà một sai sót đơn lẻ vẫn bị chặn lại.
Thuốc nhìn giống nghe giống là gì?
Là những thuốc có tên hoặc bao bì dễ nhầm với nhau — nguồn sai sót phổ biến cần biện pháp riêng.
Vì sao cần văn hoá báo cáo không đổ lỗi?
Vì nếu người ta sợ bị trách, họ sẽ giấu sai sót, và hệ thống mất cơ hội sửa.