Người mua thuốc không thể kiểm tra chất lượng bằng mắt. Một viên không đạt chuẩn trông giống hệt viên đạt chuẩn.
Vì vậy toàn bộ sự đảm bảo phải nằm ở khâu sản xuất — và đó là lý do ngành này có hệ thống kiểm soát chặt chẽ tới vậy.
Yêu cầu nghe đơn giản mà khó
Mỗi viên trong một lô hàng triệu viên phải chứa lượng hoạt chất nằm trong khoảng cho phép.
Điều này khó vì:
- Hoạt chất chỉ chiếm phần nhỏ trong khối lượng viên.
- Bột phải được trộn thật đều trước khi dập viên.
- Quá trình sản xuất có thể làm phân tách trở lại.
- Máy móc phải chạy ổn định suốt cả lô.
Đây là lý do khâu trộn và kiểm soát trong quá trình được chú ý đặc biệt.
Nguyên tắc thực hành tốt
Ngành dược vận hành theo các nguyên tắc thực hành tốt, áp dụng cho nhiều khâu: sản xuất, kiểm nghiệm, bảo quản, phân phối.
Tinh thần chung của chúng:
- Mọi quy trình phải được viết ra trước khi thực hiện.
- Mọi việc làm phải được ghi lại.
- Người thực hiện phải được đào tạo.
- Thiết bị phải được hiệu chuẩn.
- Môi trường sản xuất phải được kiểm soát.
- Phải truy xuất được về sau.
Nguyên tắc nền tảng: chất lượng phải được xây vào quá trình, chứ không phải chỉ kiểm tra ở cuối.
Vì sao không thể chỉ kiểm ở cuối
Việc kiểm nghiệm sản phẩm cuối cùng chỉ lấy mẫu một phần nhỏ. Nếu chờ tới đó mới phát hiện vấn đề thì:
- Toàn bộ lô đã sản xuất xong, thiệt hại lớn.
- Mẫu kiểm có thể không đại diện cho phần có vấn đề.
- Không biết nguyên nhân nằm ở đâu để sửa.
Vì vậy kiểm soát diễn ra liên tục trong quá trình, ở nhiều điểm.
Hồ sơ lô
Mỗi lô sản xuất có một bộ hồ sơ ghi lại toàn bộ quá trình: nguyên liệu nào, từ nguồn nào, thiết bị nào, ai thực hiện, thông số ra sao, kết quả kiểm tra thế nào.
Ý nghĩa thực tế:
- Khi có vấn đề, truy được nguyên nhân.
- Xác định được chính xác lô nào bị ảnh hưởng.
- Thu hồi được đúng phần cần thu hồi.
- Rút kinh nghiệm cho các lô sau.
Đây là lý do số lô trên hộp thuốc không phải con số trang trí.
Nguyên liệu đầu vào
Chất lượng sản phẩm bắt đầu từ nguyên liệu. Các khâu kiểm soát gồm:
- Đánh giá nhà cung cấp.
- Kiểm nghiệm nguyên liệu khi nhập.
- Bảo quản đúng điều kiện.
- Truy xuất được nguồn gốc.
Trong chuỗi cung ứng toàn cầu, khâu này ngày càng quan trọng và cũng là nơi từng xảy ra các sự cố nghiêm trọng.
Môi trường sản xuất
Tuỳ loại sản phẩm mà yêu cầu khác nhau:
- Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm.
- Kiểm soát bụi và vi sinh vật trong không khí.
- Quy trình ra vào khu sản xuất.
- Phòng ngừa nhiễm chéo giữa các sản phẩm.
Điểm cuối đặc biệt quan trọng: nhiễm chéo giữa hai sản phẩm là sự cố nghiêm trọng, và phòng ngừa nó là một phần lớn trong thiết kế nhà máy.
Nghiên cứu độ ổn định
Trước khi có được hạn dùng ghi trên nhãn, sản phẩm phải qua nghiên cứu độ ổn định: theo dõi trong điều kiện xác định suốt một thời gian dài để xem hàm lượng và tính chất có thay đổi không.
Từ đó xác định:
- Hạn dùng.
- Điều kiện bảo quản cần ghi trên nhãn.
- Loại bao bì phù hợp.
- Hạn sau khi mở nắp với một số dạng.
Vì sao thuốc không rõ nguồn gốc là vấn đề nghiêm trọng
Hiểu hệ thống trên cho thấy điều gì bị bỏ qua khi thuốc không qua kênh chính quy:
- Không biết nguyên liệu từ đâu.
- Không có kiểm soát trong quá trình.
- Không có hồ sơ để truy xuất.
- Không có nghiên cứu độ ổn định.
- Không có ai chịu trách nhiệm khi xảy ra vấn đề.
Hậu quả có thể là thuốc không đủ hàm lượng, không chứa hoạt chất, hoặc chứa chất không mong muốn — mà người dùng không có cách nào biết.
Kiểm nghiệm những gì
Với một sản phẩm thuốc, các phép kiểm thường bao gồm:
- Định tính — có đúng hoạt chất đó không.
- Định lượng — hàm lượng có nằm trong khoảng cho phép không.
- Độ đồng đều — các đơn vị trong lô có giống nhau không.
- Độ rã hoặc độ hoà tan — viên có giải phóng hoạt chất đúng cách không.
- Tạp chất — có chất không mong muốn nào không.
- Với một số dạng, kiểm tra vi sinh vật.
Phép thử về độ hoà tan đáng chú ý: nó mô phỏng việc viên thuốc rã ra trong cơ thể, và là cầu nối giữa kiểm nghiệm trong phòng thí nghiệm với hiệu quả thực tế.
Khi phát hiện lô không đạt
Quy trình xử lý thường gồm:
- Không xuất xưởng lô đó.
- Điều tra nguyên nhân qua hồ sơ lô.
- Xem xét các lô liên quan.
- Khắc phục và phòng ngừa tái diễn.
- Nếu lô đã ra thị trường thì thu hồi.
Việc thu hồi thuốc đôi khi bị công chúng hiểu là dấu hiệu hệ thống kém. Thực ra ngược lại: nó cho thấy cơ chế giám sát đang hoạt động và vấn đề được phát hiện.
Với người hành nghề ở tuyến cuối
Dược sĩ ở nhà thuốc là mắt xích cuối của chuỗi. Vai trò gồm:
- Nhập hàng từ nguồn hợp pháp.
- Bảo quản đúng điều kiện tại cơ sở.
- Kiểm tra bao bì, hạn dùng khi nhập và khi cấp phát.
- Theo dõi thông báo thu hồi.
- Hướng dẫn người dùng bảo quản tại nhà.
Điểm cuối đáng chú ý: chuỗi bảo quản chỉ có ý nghĩa nếu khâu cuối cùng — tại nhà người dùng — cũng đúng.
Tóm lại
Người dùng không kiểm tra được chất lượng thuốc bằng mắt, nên toàn bộ đảm bảo nằm ở hệ thống sản xuất và kiểm nghiệm. Nguyên tắc nền tảng là chất lượng được xây vào quá trình chứ không chỉ kiểm ở cuối, và hồ sơ lô cho phép truy xuất khi có vấn đề. Đây cũng là lý do thuốc không rõ nguồn gốc là rủi ro nghiêm trọng mà người dùng không có cách nào tự phát hiện.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao sản xuất thuốc cần nhiều quy trình tới vậy?
Vì người dùng không kiểm tra được chất lượng bằng mắt, nên toàn bộ đảm bảo phải nằm ở khâu sản xuất và kiểm nghiệm.
Đồng nhất hàm lượng nghĩa là gì?
Nghĩa là mỗi viên trong cùng một lô phải chứa lượng hoạt chất trong khoảng cho phép.
Hồ sơ lô dùng để làm gì?
Để truy lại toàn bộ quá trình sản xuất một lô khi cần, kể cả nhiều năm sau.
Vì sao có việc thu hồi thuốc?
Khi phát hiện vấn đề về chất lượng, việc truy xuất theo số lô cho phép thu hồi đúng phần bị ảnh hưởng.